Bản dịch của từ 𢈈 trong tiếng Việt

𢈈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𢈈 (Danh từ)

01

(tiếng Quảng Đông) nốt lõm trên má khi cười, gọi là lúm đồng tiền (giúp nhớ: 'khe' nhỏ trên má như khe nước)

同“匼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢈈
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHẢ】
Các biến thể:
凹, 㕉
Hình thái radical:
⿸,广,合
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép