Bản dịch của từ 𢈓 trong tiếng Việt

𢈓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢈓 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh tật hoặc vết thương (nhớ đến 'uyệt' như vết thương khó lành).

同“痏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢈓
Bính âm:
【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿸,广,有
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép