Bản dịch của từ 𢈙 trong tiếng Việt

𢈙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𢈙 (Tính từ)

xiá
01

Giống như '' nghĩa là hẹp, chật hẹp (nhớ câu '狭窄' - hẹp hòi)

同“狭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bức tường, vách (như bức tường chắn)

墙壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢈙
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIÁ】
Hình thái radical:
⿸,广,夾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép