Bản dịch của từ 𢈜 trong tiếng Việt

𢈜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

𢈜 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là cất giữ, giấu đi (như cất đồ trong tàng trữ)

同“藏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢈜
Bính âm:
【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿸,广,壯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép