Bản dịch của từ 𢈧 trong tiếng Việt

𢈧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𢈧 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ nơi chứa đồ hoặc kho chứa (như kho lúa, kho thóc) – dễ nhớ như “mì” để nhớ chỗ cất giữ lương thực.

同“庪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢈧
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Hình thái radical:
⿸,广,𭣖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép