Bản dịch của từ 𢈮 trong tiếng Việt

𢈮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

𢈮 (Danh từ)

yāng
01

Tai họa, tai ương (giống như từ '', dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa liên quan đến rủi ro)

同“殃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢈮
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【DOANH】
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,𠀐,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép