Bản dịch của từ 𢈰 trong tiếng Việt

𢈰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𢈰 (Danh từ)

gēng
01

Giống như chữ “”, Canh là một trong mười thiên can dùng để đánh dấu năm, tháng, ngày trong lịch âm (nhớ như câu “Canh gà gáy sáng” để liên tưởng).

同“庚”。

Ví dụ
𢈰
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,庚,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚一一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép