Bản dịch của từ 𢈴 trong tiếng Việt

𢈴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𢈴 (Danh từ)

jīng
01

Giống chữ “”, chỉ loại kho thóc lớn, vuông vức, cao ráo như tòa nhà (dễ nhớ: kho thóc cao như kinh thành).

同“京”。高大的方形粮仓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢈴
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿸,广,京
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép