Bản dịch của từ 𢈵 trong tiếng Việt

𢈵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𢈵 (Tính từ)

qiāng
01

Tình trạng trống trải như thung lũng vắng vẻ (dễ nhớ như 'thương' nghe buồn, cảnh núi non trống trải).

山谷空虚状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢈵
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿸,广,空
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép