Bản dịch của từ 𢈹 trong tiếng Việt

𢈹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𢈹 (Động từ)

01

Giống như '' nghĩa là đánh, đập (như khi dùng búa đập); nhớ câu 'chuý búa đập mạnh' để dễ nhớ.

同“捶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như '', một dạng chữ khác với nghĩa tương tự, liên quan đến hành động đánh đập.

同“㢈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢈹
Bính âm:
【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÝ】
Các biến thể:
㢈, 搥, 㢂
Hình thái radical:
⿸,广,阜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨乚一乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép