Bản dịch của từ 𢈽 trong tiếng Việt

𢈽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𢈽 (Danh từ)

zhàn
01

Tấm ván trên mái nhà để đứng nhìn xa (giống như trạm canh trên mái).

屋上望板。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢈽
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Hình thái radical:
⿸,广,戔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép