Bản dịch của từ 𢉀 trong tiếng Việt
𢉀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𢉀 (Danh từ)
【lòu】
01
Cái lỗ thủng trên mái nhà để nước mưa chảy vào (như trong câu “屋穿水入” – nhà thủng nước chảy vào). Tưởng tượng mái nhà bị rò rỉ nước mưa, giống như “lậu” trong tiếng Việt nghĩa là rò rỉ, thấm nước.
同“屚(漏)”。《六書正譌•宥韻》:“𢉀,屋穿水入也。”《字彙•广部》:“𢉀,屋穿雨下也。”《正字通•广部》:“𢉀,《説文》作屚,舊注引《正譌》从雨从广。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
