Bản dịch của từ 𢉁 trong tiếng Việt

𢉁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𢉁 (Động từ)

bēng
01

Giống chữ , nghĩa là sụp đổ, tan vỡ (như núi sập, đất nứt)

同“崩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉁
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Hình thái radical:
⿸,广,朋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép