Bản dịch của từ 𢉂 trong tiếng Việt

𢉂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𢉂 (Động từ)

guān
01

Chơi đùa, vui chơi (như chơi trò chơi, giải trí)

玩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉂
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿸,广,官
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép