Bản dịch của từ 𢉃 trong tiếng Việt
𢉃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shě | ㄕㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
𢉃 (Danh từ)
【shě】
01
Căn phòng nhỏ, như cái xá nhỏ xinh trong nhà (nhớ chữ xá nhỏ, dễ liên tưởng).
小室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần mái nhà, chỗ che đầu (như 'xá đầu' trong tiếng Việt).
屋头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
