Bản dịch của từ 𢉃 trong tiếng Việt

𢉃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇN/AN/AN/A

𢉃 (Danh từ)

shě
01

Căn phòng nhỏ, như cái xá nhỏ xinh trong nhà (nhớ chữ xá nhỏ, dễ liên tưởng).

小室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần mái nhà, chỗ che đầu (như 'xá đầu' trong tiếng Việt).

屋头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉃
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿸,广,舍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép