Bản dịch của từ 𢉈 trong tiếng Việt

𢉈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𢉈 (Danh từ)

qiáng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tường), tức là bức tường ngăn cách, chắn chắn như bức tường nhà trong tiếng Việt.

同“墙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢉈
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,士,𠙼,⿸,广,𠚌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép