Bản dịch của từ 𢉊 trong tiếng Việt

𢉊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𢉊 (Danh từ)

01

Dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt của người Đài).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢉊
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿸,广,⿺,廴,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丶丿一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép