Bản dịch của từ 𢉒 trong tiếng Việt

𢉒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇN/AN/AN/A

𢉒 (Danh từ)

chǎng
01

Giống chữ “”, nghĩa là xưởng, nhà máy (nhớ như xưởng sản xuất, nơi làm việc lớn).

同“厂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉒
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【XƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,尚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép