ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢉓
Bảng phân tích âm vị 𢉓
Nǎi
Giống như chữ '乃' (nãi) trong tiếng Hán, thường dùng để chỉ sự chuyển tiếp hoặc nhấn mạnh, dễ nhớ như câu 'nãi là vậy'.
同“乃”。《改併四聲篇海·广部》引《搜真玉鏡》:“𢉓,音乃。”《古俗字略·賄韻補》:“𢉓,古乃。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép