Bản dịch của từ 𢉖 trong tiếng Việt

𢉖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𢉖 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '鹿' (con hươu), dễ nhớ như 'lộc' trong tiếng Việt chỉ con hươu mang may mắn.

同“鹿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢉖
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
鹿
Hình thái radical:
⿸,&D7-03;,厸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép