Bản dịch của từ 𢉘 trong tiếng Việt

𢉘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢉘 (Tính từ)

yán
01

Cùng nghĩa với chữ '' – nóng như lửa cháy, nóng bức oi ả (nhớ đến mùa hè nóng rát như 'viêm' nhiệt).

同“炎”。热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉘
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Hình thái radical:
⿸,广,炎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép