Bản dịch của từ 𢉞 trong tiếng Việt

𢉞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢN/AN/AN/A

𢉞 (Danh từ)

piān
01

Căn nhà nhỏ lệch một bên, như phòng phụ bên hông (nhớ đến từ 'thiên' nghĩa là nghiêng, lệch).

偏屋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉞
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿸,广,扁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép