Bản dịch của từ 𢉢 trong tiếng Việt

𢉢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𢉢 (Tính từ)

01

Bằng phẳng, không gồ ghề (như mặt đất phẳng lì)

平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉢
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿸,广,胡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép