Bản dịch của từ 𢉧 trong tiếng Việt

𢉧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𢉧 (Danh từ)

lán
01

Giỏ đựng đồ, giống như cái rổ (dễ nhớ: lâm ~ lặn, giỏ đựng đồ để lặn bắt cá)

同“篮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh liêm khiêm tốn, không tham lam (liên tưởng: liêm chính như cái giỏ không tham lam chứa đầy rác)

同“廉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉧
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂM】
Các biến thể:
廉, 籃
Hình thái radical:
⿸,广,苜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨一一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép