Bản dịch của từ 𢉨 trong tiếng Việt

𢉨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𢉨 (Danh từ)

01

Am nhỏ, chốn yên tĩnh để tu hành (như am tu sĩ)

庵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phòng giam, nơi giam giữ tù nhân (như phòng giam trong nhà tù)

狱室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉨
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
𢈠
Hình thái radical:
⿸,广,剌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨乚一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép