Bản dịch của từ 𢉭 trong tiếng Việt

𢉭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

𢉭 (Tính từ)

tuí
01

Nặng về phía dưới, giống như vật gì đó bị đè nặng xuống dưới (dễ nhớ như câu 'thuy nặng dưới đáy')

下重。《龍龕手鑑•广部》:“𢉭,下重也。”

Ví dụ
𢉭
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THUY】
Hình thái radical:
⿸,广,㒸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép