Bản dịch của từ 𢉷 trong tiếng Việt

𢉷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𢉷 (Danh từ)

wěng
01

Giống chữ '', nghĩa là một loại nhà hoặc chỗ che chắn (như mái nhà) – dễ nhớ như 'ung' trong 'ung dung' là chỗ yên ổn.

同“庮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢉷
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【UNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,酋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép