Bản dịch của từ 𢉽 trong tiếng Việt

𢉽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢉽 (Danh từ)

kuò
01

Kho chứa đồ, nơi cất giữ hàng hóa như kho bãi, chỗ để đồ (giúp nhớ: 'kho' giống âm 'kho' trong tiếng Việt, nơi chứa đồ đạc).

〈越南释义〉读音kho,仓库,堆栈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢉽
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHỐ】
Hình thái radical:
⿸,广,枯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép