Bản dịch của từ 𢊀 trong tiếng Việt

𢊀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𢊀 (Danh từ)

01

Tên đất xưa, như một vùng đất cổ trong lịch sử (giúp nhớ 'Tư' là tên địa danh cổ).

古地名。

Ví dụ
𢊀
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
𢉿, 𢈶, 𢊐
Hình thái radical:
⿸,广,虒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép