Bản dịch của từ 𢊌 trong tiếng Việt

𢊌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𢊌 (Tính từ)

01

Giống chữ '' nghĩa là khô cằn, cằn cỗi (như đất đai thiếu dinh dưỡng, cây cối còi cọc). Nhớ chữ này như đất 'kích' cằn cỗi, khó trồng trọt.

同“瘠”。《可洪音义》:“薄𢊌:秦昔反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢊌
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿸,广,脊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶丶丶丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép