Bản dịch của từ 𢊍 trong tiếng Việt

𢊍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𢊍 (Danh từ)

chú
01

Biến thể của chữ (nhà bếp), nghĩa là nơi nấu ăn, tủ đựng đồ trong nhà (như tủ bếp).

同“厨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢊍
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,𭔰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨乚一丶丿一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép