Bản dịch của từ 𢊎 trong tiếng Việt

𢊎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𢊎 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại đàn dây truyền thống, gợi nhớ âm thanh trầm ấm, sâu lắng).

同“瑟”。

Ví dụ
𢊎
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,非,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿一一一丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép