Bản dịch của từ 𢊙 trong tiếng Việt

𢊙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢊙 (Danh từ)

01

Cái cuốc nhỏ dùng để cày cỏ trong nông nghiệp cổ xưa (giống như cái cuốc nhỏ để làm vườn).

同“铫”。古代一种锄草农具。

Ví dụ
𢊙
Bính âm:
【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,庣,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶丶乚丿丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép