Bản dịch của từ 𢊜 trong tiếng Việt

𢊜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄥˇN/AN/AN/A

𢊜 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại nhà hoặc mái che (nhớ câu “bính” như mái nhà che nắng mưa).

同“庰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢊜
Bính âm:
【ㄅㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,張
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚一乚丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép