Bản dịch của từ 𢊟 trong tiếng Việt

𢊟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𢊟 (Danh từ)

bīn
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (bạn khách), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“賔”。见于台湾人名。

Ví dụ
𢊟
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿸,广,𮙸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép