Bản dịch của từ 𢊫 trong tiếng Việt
𢊫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǒ | ㄅㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𢊫 (Danh từ)
【bǒ】
01
Cành cây và lá cây, dễ nhớ như 'bổi' nghe giống 'bồi' gợi nhớ cành lá xanh tươi trên cây.
〈越南释义〉读音bổi,树枝和树叶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vòm nhà, như 'nhà bổi' là mái vòm cong che chắn.
〈越南释义〉读音vòm,〔家~〕拱房。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
