Bản dịch của từ 𢊱 trong tiếng Việt

𢊱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𢊱 (Động từ)

fén
01

Sụp đổ, đổ ầm xuống như núi lở (nhớ câu 'phấn sụp đổ như núi lở').

崩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢊱
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿸,广,賁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép