Bản dịch của từ 𢊼 trong tiếng Việt

𢊼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𢊼 (Danh từ)

yǐng
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại nhà hoặc chỗ ở (nhớ như 'ảnh' là bóng dáng của nhà)

同“廎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢊼
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿸,广,須
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép