Bản dịch của từ 𢊽 trong tiếng Việt
𢊽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòu | ㄙㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𢊽 (Tính từ)
【sòu】
01
Chữ viết sai của '痩' (ốm yếu, gầy gò). Ví dụ trong câu: 'Bạn như vậy trong ổ nhỏ mà vẫn gầy, sao có thể dựng bia được?', giúp nhớ chữ này liên quan đến trạng thái gầy yếu.
“痩”的讹字。元石君宝《紫云亭》第二折:“你这般皀窝里清~怎立碑,那公厅上施为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
