Bản dịch của từ 𢋁 trong tiếng Việt

𢋁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𢋁 (Danh từ)

gòu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chuồng ngựa, nơi nuôi ngựa) – dễ nhớ như chuồng cẩu (chó) cũng là nơi nuôi dưỡng thú cưng.

同“廏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢋁
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,㲃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨一丨乚一一一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép