Bản dịch của từ 𢋃 trong tiếng Việt

𢋃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

𢋃 (Danh từ)

dǎn
01

Chỗ ở tạm, nơi trú ẩn nhỏ (như nhà nghỉ, chỗ tạm trú)

偏舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢋃
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿸,广,亶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép