Bản dịch của từ 𢋇 trong tiếng Việt

𢋇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𢋇 (Danh từ)

yáo
01

Chỗ ngồi, vị trí để ngồi (như ghế, bệ) dễ nhớ như 'điều' chỗ ngồi thoải mái

座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢋇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𠪯
Hình thái radical:
⿸,广,睪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép