ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢋇
Bảng phân tích âm vị 𢋇
Yáo
Chỗ ngồi, vị trí để ngồi (như ghế, bệ) dễ nhớ như 'điều' chỗ ngồi thoải mái
座。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép