Bản dịch của từ 𢋒 trong tiếng Việt

𢋒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

𢋒 (Tính từ)

huó
01

~〕Rộng rãi, thoáng đãng và xa tít tắp như cánh đồng bao la (giúp nhớ: 'hoạt' như không gian rộng mở, dễ 'hoạt động').

〔廍~〕空旷而辽远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢋒
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Hình thái radical:
〾,⿸,广,蒦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép