Bản dịch của từ 𢋢 trong tiếng Việt

𢋢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𢋢 (Danh từ)

qiáng
01

Cùng nghĩa với “tường” – bức tường chắn, như tường nhà hay tường rào (dễ nhớ: tường nhà là chỗ để treo tranh, 𢋢 cũng là tường).

同“墙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢋢
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,𠾂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶丿丶丿丶一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép