Bản dịch của từ 𢋪 trong tiếng Việt

𢋪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𢋪 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 'hổ', chỉ con cọp – loài thú lớn, mạnh mẽ, biểu tượng của sức mạnh và quyền uy trong văn hóa Việt.

同“虎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢋪
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,&D7-03;,⿱,八,⿲,𠀉,乂,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一丿丶丿丶丿丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép