Bản dịch của từ 𢋬 trong tiếng Việt
𢋬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuì | ㄔㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢋬 (Danh từ)
【chuì】
01
(theo cách đọc tiếng Việt) Chòi canh, chòi gác để quan sát, như chòi canh trên đồi hay chòi gác ở cổng làng, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'chòi' quen thuộc trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音chòi,〔~櫊〕瞭望塔,岗亭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
