Bản dịch của từ 𢋳 trong tiếng Việt

𢋳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𢋳 (Danh từ)

01

Chữ này chỉ thấy trong bảng mã KS X 1027-3 của Hàn Quốc, chưa rõ nghĩa cụ thể.

〈韩国释义〉字见于KS X 1027-3。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢋳
Hình thái radical:
⿰,庶,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一丶丶丶丶丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép