Bản dịch của từ 𢋵 trong tiếng Việt

𢋵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𢋵 (Danh từ)

jūn
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (một loại hươu), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“麕”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢋵
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿸,&D7-03;,菌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一丨一一丨丨乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép