Bản dịch của từ 𢋸 trong tiếng Việt
𢋸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𢋸 (Danh từ)
【jì】
01
Chữ dùng trong tên người. Thời Đường có người tên Hiềm Kỳ Nghiệp, một trong mười tám học sĩ khai nguyên, còn viết là “Hiềm Kỳ”. (Gợi nhớ: Kỳ là tên riêng, dễ nhớ như tên người Việt)
人名用字。唐朝有咸𢋸业,开元十八学士之一,又作“咸冀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
