Bản dịch của từ 𢋻 trong tiếng Việt
𢋻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𢋻 (Danh từ)
【yǐn】
01
Ngôi nhà to lớn, rộng rãi như nhà đại gia, dễ nhớ như 'ẩn' mình trong ngôi nhà lớn.
大屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là giống chữ “𫷷”, theo chú giải của Hu Jixuan trong 《玉篇校释》, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự nghi ngờ và sự giống nhau của chữ.
疑同“𫷷”。见胡吉宣《玉篇校释》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
