Bản dịch của từ 𢋻 trong tiếng Việt

𢋻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢋻 (Danh từ)

yǐn
01

Ngôi nhà to lớn, rộng rãi như nhà đại gia, dễ nhớ như 'ẩn' mình trong ngôi nhà lớn.

大屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “𫷷”, theo chú giải của Hu Jixuan trong 《玉篇校释》, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự nghi ngờ và sự giống nhau của chữ.

疑同“𫷷”。见胡吉宣《玉篇校释》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢋻
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𢌃
Hình thái radical:
⿸,广,斂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép